베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "sự kết thúc" (1)
sự kết thúc

영어
명사closure
Trận đấu đã đi đến sự kết thúc.
The match has come to an end.
관련 단어 "sự kết thúc" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "sự kết thúc" (1)
Trận đấu đã đi đến sự kết thúc.
The match has come to an end.
